xúc động
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Cảm thấy một cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và tức thời trước một sự việc, hình ảnh hoặc lời nói cụ thể nào đó. Cảm xúc này thường là sự thương cảm, đồng cảm, hoặc niềm hạnh phúc, biết ơn sâu sắc, khiến tâm trạng bị lay động, xao xuyến.
- Bị tác động mạnh đến tâm lý, tình cảm. Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần bị chấn động, rung động bởi một yếu tố bên ngoài.
Danh từ:
- Sự xúc động. Chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và tức thời đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cô ấy xúc động đến rơi nước mắt khi nhận được món quà bất ngờ từ học trò cũ.
- Bài phát biểu chân thành của anh ấy khiến mọi người trong hội trường đều xúc động.
- Tôi rất xúc động trước tình cảm mà mọi người đã dành cho gia đình tôi trong lúc khó khăn.
Danh từ:
- Anh ấy cố nén xúc động để tiếp tục phần trình bày của mình.
- Khoảnh khắc đoàn tụ đầy xúc động sau nhiều năm xa cách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dễ xúc động": tính từ mô tả một người có trái tim nhạy cảm, dễ bị lay động, rung cảm trước những câu chuyện, hoàn cảnh.
- Bà tôi là người dễ xúc động, thường khóc khi xem những phim về tình cảm gia đình.
- "xúc động nghẹn ngào": cụm từ nhấn mạnh cảm xúc mạnh đến mức nghẹn lại trong cổ họng, không nói nên lời.
- Nghe tin con trai thi đậu đại học, bà mẹ xúc động nghẹn ngào ôm chầm lấy con.
Biến thể và từ gần giống
- Cảm động (động từ): Có nghĩa gần tương tự, chỉ sự rung động trong lòng trước một điều tốt đẹp, đáng trân trọng. "Xúc động" thường mang sắc thái mạnh hơn và tức thời hơn "cảm động".
- Xao xuyến (động từ): Chỉ cảm giác bồi hồi, thổn thức trong lòng, thường do một kỷ niệm, một hình ảnh đẹp gợi lên. "Xúc động" thiên về phản ứng cảm xúc trước một tác động cụ thể và rõ ràng hơn.
- Rung động (động từ): Chỉ sự lay động, xao động trong tâm hồn. Có thể dùng trong ngữ cảnh tình yêu ("trái tim rung động") hoặc trước cái đẹp. "Xúc động" thường gắn với những câu chuyện, sự kiện mang tính nhân văn, đạo đức.
Từ đồng nghĩa
- Cảm động: bị lay động, rung cảm (thường vì điều tốt).
- Rung cảm: có cảm xúc dâng trào, xao động.
- Bồi hồi: cảm xúc hỗn độn, nhớ nhung, thường đi với "xao xuyến".
Từ trái nghĩa
- Vô cảm: không có cảm xúc, thờ ơ.
- Lãnh đạm: thờ ơ, lạnh nhạt.
- Dửng dưng: tỏ ra không quan tâm, không động lòng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Xúc động không nói nên lời: Cảm xúc mạnh đến mức không thể thốt thành lời.
- Nhận danh hiệu cao quý, ông ấy xúc động không nói nên lời.
- Nén xúc động: Cố gắng kiềm chế, không để cảm xúc mạnh bộc lộ ra ngoài.
- Trước đám đông, cô diễn viên nén xúc động để cảm ơn khán giả.
- đgt. Cảm động sâu sắc và tức thời trước một sự việc cụ thể: xúc động nói không nên lời người dễ xúc động. II. dt. Sự xúc động: cố nén xúc động.